
Hosted by Sư Nguyên Tuệ · VI

🪷 TRẠCH PHÁP GIÁC CHI: Trạch pháp cái gốc, đổi tâm không đổi cảnhBảy giác chi, nghĩa thuần Việt là bảy yếu tố giác ngộ, gồm Niệm, Trạch pháp, Tinh tấn, Hỷ, Khinh an, Định, Xả. Trạch pháp là trí tuệ phân biệt được hiểu biết vô minh, tức sai sự thật, và hiểu biết Minh, tức đúng sự thật, của tất cả các pháp. Muốn trạch pháp mọi pháp thì trước hết phải trạch pháp cái gốc.🍃 Cái gốc: thực tại là gì? Là câu trả lời cho câu hỏi Tâm biết Vật hay Tâm biết Tâm. Thực tại là những gì đang xảy ra trong giây phút hiện tại, nói gọn là những gì được Thấy và được Biết.🍃 Hiểu biết vô minh về thực tại. Là hiểu biết đa phần nhân loại mặc định: thực tại là thế giới vật chất, là sắc, thanh, hương, vị, xúc, pháp. Dù duy vật hay duy tâm cũng đều mặc định như vậy. Đó là cái biết nhị nguyên Tâm Vật, có chủ thể là Tâm và đối tượng là Vật. Đây là vô minh gốc, từ đó hiểu rằng Khổ, Tập, Diệt, Đạo đều thuộc về thế giới bên ngoài, nên muốn hết khổ thì đi thay đổi hoàn cảnh sống. Đó là đổi cảnh chứ không đổi tâm.🍃 Hiểu biết Minh về thực tại. Là hiểu biết Đức Phật đã tự mình khám phá: những gì được Thấy và được Biết là Tâm, không phải thế giới vật chất. Những gì được Thấy là cảm giác, tức cảm thọ; những gì được Biết là tư tưởng. Thực tại đó do sáu Căn tương tác với sáu Trần mà phát sinh; vì do duyên khởi nên vô thường, vô chủ vô sở hữu, không có cái gì là chủ nhân điều khiển. Từ Minh gốc này mà hiểu đúng rằng Khổ, Tập, Diệt, Đạo thuộc về Tâm.🧘 Hai loại thực tại.Thực tại thế gian: do duyên vô minh khởi lên theo lộ trình tâm Bát Tà Đạo, có tham sân si, có ràng buộc, có luân hồi sinh tử, có khổ vui (nhưng cái vui đó cũng là nguyên nhân phát sinh khổ). Lộ trình: duyên Xúc phát sinh Thọ và Tưởng → Tà niệm → Tà tư duy, Tà tri kiến → tham sân si → Tà định, Dục, Tà tinh tấn, Phi như lý tác ý → Tà ngữ, Tà nghiệp, Tà mạng → khổ vui.Thực tại xuất thế gian: do duyên Minh khởi lên theo lộ trình tâm Bát Chánh Đạo, có Khổ diệt, Tâm giải thoát, Tuệ giải thoát. Lộ trình: duyên Xúc phát sinh Thọ và Tưởng → Chánh niệm → Chánh tinh tấn, Chánh định (Tỉnh giác) → Chánh tư duy, Chánh tri kiến, Như lý tác ý → Chánh ngữ, Chánh nghiệp, Chánh mạng.🌿 Trạch pháp cho được. Để chấm dứt khổ, phải thay đổi tâm chứ không thay đổi cảnh, nghĩa là thay lộ trình tâm Bát Tà Đạo bằng lộ trình tâm Bát Chánh Đạo, cụ thể là thay đổi Thấy và Biết từ sai sự thật thành đúng sự thật. Đó là tu học nơi tấm thân dài độ thước mấy này cùng với Thấy và Biết, chứ không phải nơi địa linh nhân kiệt hay hang động kỳ bí nào. Đổi cảnh không đổi tâm là vô minh; đổi tâm không đổi cảnh là Minh. Trạch pháp tu tập viên mãn theo lộ trình Văn, Tư, Tu, theo mô hình xoắn trôn ốc, sẽ đưa đến thời điểm đột chuyển giác ngộ.#BátChánhĐạo #SưNguyênTuệ #Nikaya #TrạchPháp #ThấtGiácচি #ThựcTạiLàTâm

SỢ KHỔ VÀ SỢ CHẾT — cội gốc của mọi nỗi sợ là vô minh, và con đường đoạn tận gốc rễCon người có rất nhiều nỗi sợ, nhưng gộp lại trong hai nỗi sợ cơ bản: sợ khổ và sợ chết. Mọi phấn đấu, học hành, làm việc đều nhằm chấm dứt các nỗi sợ này — và đúng như đã có người viết, mọi ngành nghề kinh doanh đều là kinh doanh nỗi sợ hãi của con người. Bài pháp ngắn này chỉ ra vì sao nhân loại không thể chấm dứt nỗi sợ, và phải đoạn tận từ đâu.Dù nhân loại cố hết sức thay đổi thế giới, thay đổi hoàn cảnh sống, tìm cầu hạnh phúc mọi lúc mọi nơi, vẫn không thể chấm dứt nỗi sợ khổ và sợ chết một cách liên tục và vĩnh viễn.Vì việc làm của nhân loại chỉ xảy ra nơi cành ngọn, nơi những chiếc lá, mà không phải nơi cội gốc của nỗi sợ. Khi cội gốc còn vững chắc thì bứt chiếc lá này, cội gốc lại làm phát sinh chiếc lá khác; chỉ khi đào tận gốc, trốc tận rễ thì cành ngọn, những chiếc lá mới đoạn diệt không có dư tàn.Cội gốc của các nỗi sợ — sợ khổ, sợ chết — là hiểu biết sai sự thật, gọi là vô minh. Từ vô minh mà phát sinh tham sân si, và từ tham sân si mà phát sinh sợ hãi.Vì vậy, muốn chấm dứt nỗi sợ khổ và sợ chết thì phải đoạn tận gốc rễ là vô minh và tham ái. Khi ấy cành ngọn — là các nỗi sợ — sẽ đoạn diệt không có dư tàn.Ví dụ Sư dùng: Nỗi sợ như chiếc lá trên cành ngọn, vô minh là cội gốc — bứt lá mà gốc còn thì gốc lại sinh lá khác; chỉ khi đào tận gốc trốc tận rễ, lá mới hết không còn dư tàn.Giảng sư: Sư Nguyên Tuệ#BátChánhĐạo #SưNguyênTuệ #Nikaya #SợKhổSợChết #VôMinh #ThamÁi

NGỒI KIẾT GIÀ, LƯNG THẲNG, AN TRÚ CHÁNH NIỆM TRƯỚC MẶT — cốt lõi tư thế tọa thiền và ý nghĩa an trú Chánh niệmĐây là câu nói bao trùm trong mọi bài kinh, mô tả cái cốt lõi của tư thế tọa thiền. Thực hành thiền không chỉ trong tọa thiền mà trong mọi tư thế đi đứng nằm ngồi, nói năng, làm việc — nhưng tọa thiền có vị trí đặc biệt vì đưa đến các trạng thái định sâu và vững chắc nhất. Bài pháp ngắn này giảng rõ từng phần: ngồi kiết già, lưng thẳng, và thế nào là an trú Chánh niệm trước mặt.Tọa thiền thì phải ngồi kiết già. Vẫn có thể đạt định trong mọi tư thế với các cách ngồi khác nhau, nhưng chỉ khi ngồi kiết già mới kinh nghiệm được trạng thái định vững chắc nhất. Người mới có thể ngồi bán già, chân trước chân sau; khi đã đạt định thì nên chuyển sang tập ngồi kiết già.Lưng thẳng nghĩa là lưng thẳng mới vào định. Có người ngồi lưng thẳng nhưng chưa chắc đã vào định; còn đã vào định thì lưng phải thẳng.Muốn hiểu Chánh niệm phải hiểu Niệm. Kinh Nikaya định nghĩa: Niệm là nhớ lại những gì đã học từ trước — thuần Việt là trí nhớ. Phải phân biệt hai khía cạnh: hành vi của Niệm (nhớ đến, nhớ lại) và nội dung của Niệm (nhớ đến vấn đề gì). Tùy nội dung mà chia hai loại: Tà niệm là nhớ đến những điều đưa đến tham sân si; Chánh niệm là nhớ đến những điều đoạn diệt tham sân si.Chánh niệm là hành vi nhớ đến bốn loại nội dung — về Thân, Thọ, Tâm, Pháp — những nội dung đã qua Văn và Tư (đã nghe giảng, đã tư duy kỹ). Chánh niệm về Thân là nhớ đến tích cực chú tâm quán sát Thân nơi Thân; tương tự với Thọ nơi Thọ, Tâm nơi Tâm, Pháp nơi Pháp. Các chữ lặp lại ám chỉ quán sát nơi Thân Thọ Tâm Pháp đang xảy ra — cái đang là, chứ không phải cái đã xảy ra hay sẽ xảy ra.An trú Chánh niệm trước mặt là cách nói bóng gió, hình dung như có một cái gì hiện hữu liên tục trước mặt — nghĩa là Chánh niệm hiện hữu liên tục không gián đoạn, không có Tà niệm chen vào. Khi ấy hành vi tích cực chú tâm quán sát tự động xảy ra, kết quả thấy biết đúng sự thật Thân Thọ Tâm Pháp cũng tự động xảy ra; lúc đó hành giả tự mình kinh nghiệm được Khổ diệt, kinh nghiệm Tâm giải thoát, Tuệ giải thoát, ngay bây giờ và tại đây.#BátChánhĐạo #SưNguyênTuệ #Nikaya #TọaThiền #ChánhNiệm #TứNiệmXứ

Năm uẩn là thuật ngữ Hán Việt, thuần Việt là năm nhóm: Sắc, Thọ, Tưởng, Hành, Thức — cách phân chia các pháp rất đặc trưng của Phật giáo. Triết học chia các pháp thành vật chất và tinh thần; Phật học chia thành Sắc và Danh, rồi chia nhóm Danh thành bốn: Thọ, Tưởng, Hành, Thức, thành ra năm nhóm. Việt hóa: nhóm Sắc, nhóm Cảm giác, nhóm Thấy, nhóm Hành, nhóm Biết.Nhóm Sắc (Sắc uẩn) — phàm sắc gì, quá khứ, hiện tại, vị lai, thô hay tế, xa hay gần, đều thuộc nhóm Sắc; bao gồm tất cả sắc chứ không chỉ sắc thân. Gồm sắc thân (sáu Căn: mắt, tai, mũi, lưỡi, thân, ý) và thế giới vật chất bên ngoài (năm Trần: sắc, thanh, hương, vị, xúc). Riêng Pháp Trần là Danh chứ không phải Sắc.Nhóm Cảm giác (Thọ uẩn) — sáu loại cảm giác do sáu Căn tiếp xúc sáu Trần mà phát sinh; là các đối tượng thực tại, những gì được thấy, được nghe, được cảm nhận. Mắt xúc sắc trần sinh cảm giác hình ảnh, tai xúc thanh trần sinh cảm giác âm thanh, và tương tự với mùi, vị, xúc chạm, pháp trần.Nhóm Thấy (Tưởng uẩn) — sáu cái Thấy, là sáu tâm biết trực tiếp giác quan (trực giác), mỗi cái Thấy chỉ ghi nhận một đối tượng: Nhãn thức, Nhĩ thức, Tỷ thức, Thiệt thức, Thân thức, và Tưởng thức (do ý căn tiếp xúc pháp trần). Sáu cái Thấy phát sinh đồng thời với sáu cảm giác.Nhóm Hành (Hành uẩn) — gồm rất nhiều tâm hành: Niệm, tư duy, tham sân si, chú tâm, dục, tác ý, lời nói, hành động, khổ vui. Hành trên Bát Tà Đạo làm phát sinh tham sân si hoặc do tham sân si mà sinh, nên gọi là Tà; Hành trên Bát Chánh Đạo không làm khởi lên tham sân si, nên gọi là Chánh.Nhóm Biết (Thức uẩn) — gồm Ý thức và Tư tưởng, phát sinh theo tiến trình Niệm → Tư duy → Ý thức và Tư tưởng. Ý thức là tâm biết, Tư tưởng là đối tượng được biết; hai cái đồng sanh đồng diệt theo duyên ý căn tiếp xúc pháp trần.Các pháp thuộc cả năm nhóm đều do duyên khởi nên vô thường, vô chủ vô sở hữu. Năm uẩn bao gồm tất cả các pháp đối với nhận thức của một người, chứ không phải là thân tâm của một người hay một chúng sanh nào. Năm uẩn cũng không đồng thời tồn tại — mỗi thời điểm chỉ có một hai thứ tâm, sinh diệt theo thứ tự Sắc, Cảm giác, Thấy, Hành, Biết, Hành; chỉ Thọ với Tưởng, và Ý thức với Tư tưởng, là đồng sanh đồng diệt.#BátChánhĐạo #SưNguyênTuệ #Nikaya #NămUẩn #SắcThọTưởngHànhThức #VôNgã

Năm uẩn — Sắc, Thọ, Tưởng, Hành, Thức — là pháp duyên khởi nên vô chủ vô sở hữu: không cái gì là chủ nhân, chủ sở hữu của năm uẩn, không có một cái Ta tự có (tiếng Hán gọi là Ngã) làm chủ năm uẩn. Điều này gọi là vô ngã. Bài pháp ngắn này chỉ ra năm thủ uẩn là gì, và vì sao Đức Phật khẳng định năm thủ uẩn là khổ.Nhưng trong nhóm Biết (Thức uẩn) của phàm phu trên Bát Tà Đạo lại có tư tưởng chấp thủ, cho rằng có một cái Ta tự có, một bản ngã không sinh không diệt, là chủ nhân, chủ sở hữu của Sắc, Thọ, Tưởng, Hành, Thức.Tư tưởng chấp thủ bản ngã là chủ nhân chủ sở hữu năm uẩn — đó gọi là năm thủ uẩn. Kẻ phàm phu sống với năm thủ uẩn là sống với tư tưởng Ta là chủ nhân chủ sở hữu: Ta thấy, Ta nghe, Ta biết; cái đó là của Ta; Ta hơn, Ta kém, Ta bằng.Năm thủ uẩn là tư tưởng chấp ngã, là tà kiến, nhưng nó có thật, đang chi phối đời sống nhân loại. Còn cái Ta tự có, cái bản ngã không sinh không diệt, thì không có thật — nó là cái do tư tưởng tà kiến dựng lên.Đức Phật khẳng định: năm thủ uẩn là khổ. Nghĩa là chấp thủ, cho rằng Sắc, Thọ, Tưởng, Hành, Thức là Ta, là của Ta, là tự ngã của Ta — đó là nguyên nhân phát sinh khổ.Giảng sư: Sư Nguyên Tuệ#BátChánhĐạo #SưNguyênTuệ #Nikaya #NămThủUẩn #ChấpNgã #VôNgã

Trong Nikaya có rất nhiều chỗ nói về bốn cách tu mà Đức Phật đề cập và đánh giá.Một. Khổ tu mà chậm chứng, là cách tu hạ liệt.Hai. Khổ tu mà nhanh chứng, cũng là cách tu hạ liệt.Ba. Lạc tu mà chậm chứng, cũng là cách tu hạ liệt.Bốn. Lạc tu mà nhanh chứng, là cách tu Đức Phật tán thán, là cách tu Ngài đã truyền dạy.Tu ở đây là cách thực hành, là pháp hành. Còn chứng là chứng Khổ diệt, mà thuật ngữ Phật học gọi là Niết bàn.Khổ tu chậm chứng hay khổ tu nhanh chứng đều là cách tu phải chịu đựng khổ trong hiện tại, để tương lai chứng được khổ diệt. Biểu hiện của nó là tìm khổ trốn sướng. Đó là cách tu hạ liệt mà Đức Phật đã từ bỏ.Lạc tu mà chậm chứng là tu trong hoàn cảnh tốt đẹp, có nhiều lạc thọ trên thân, nhưng vẫn với mục đích chứng khổ diệt trong tương lai. Đó cũng là cách tu hạ liệt, biểu hiện là tìm sướng trốn khổ.Lạc tu mà nhanh chứng mới là pháp hành Đức Phật đã khám phá và truyền dạy. Đó là thực hành Bát Chánh Đạo, gồm tám chi phần: Chánh niệm, Chánh tinh tấn, Chánh định, Chánh tư duy, Chánh tri kiến, Chánh ngữ, Chánh nghiệp, Chánh mạng.Bát Chánh Đạo khởi lên theo quy luật duyên khởi. Nghĩa là Chánh niệm khởi lên thì toàn bộ bảy chi phần còn lại tự động khởi lên. Vì vậy pháp hành là Tứ Niệm Xứ, là thực hành bốn loại Chánh niệm về Thân, Thọ, Tâm, Pháp, tức bốn loại trí nhớ chánh.Khi thực hành Tứ Niệm Xứ, lộ trình tâm sẽ có các chi phần của Bát Chánh Đạo. Các chi phần này không có nhân, không có duyên cho vô minh chấp ngã, cho tham sân si khởi lên. Nên hành giả thân chứng được không có tham sân si, không có khổ, tức khổ diệt, Niết bàn, ngay bây giờ và tại đây.Trong tám chi phần ấy có Chánh định, với các mức độ là sơ thiền, nhị thiền, tam thiền hay tứ thiền. Nên hành giả không chỉ thân chứng khổ diệt ngay bây giờ và tại đây, mà còn thân chứng được hỷ lạc của sơ thiền và nhị thiền, lạc của tam thiền, hiện tại lạc trú của tứ thiền. Như vậy, khi thực hành Tứ Niệm Xứ, hành giả kinh nghiệm, an trú và tuệ tri được đây chính là pháp hành lạc tu nhanh chứng.Kinh điển rất nhiều lần khẳng định: không thể chứng ngộ Tứ Thánh Đế với khổ và ưu, mà chỉ có thể chứng ngộ Tứ Thánh Đế với lạc và hỷ. Trong kinh còn nhấn mạnh điều này bằng một ví dụ. Nếu chứng ngộ được Tứ Thánh Đế với khổ và ưu, thì chỉ cần sáng đánh cho ba trăm hèo, chiều đánh cho ba trăm hèo, tối đánh cho ba trăm hèo là đủ, đâu cần phải tu học gì nữa.Khổ có hai loại: khổ thân và khổ tâm. Khổ thân là các cảm giác khó chịu, do thân căn tương tác với Xúc Trần, tức hoàn cảnh sống, mà phát sinh. Khổ tâm thì do tham sân si mà phát sinh. Nhưng khổ tâm chiếm từ chín mươi đến chín mươi lăm phần trăm nỗi khổ, còn khổ thân chỉ chiếm tối đa mười phần trăm.Khi thực hành Tứ Niệm Xứ sẽ an trú không có tham sân si, không có khổ vì tham sân si. Đó là an trú khổ diệt, nhưng là khổ tâm diệt, còn khổ thân thì vẫn còn. Đây là thân chứng khổ diệt mà khổ còn dư sót, thuật ngữ Phật học gọi là khổ diệt hữu dư, hay Niết bàn hữu dư.Một vị A La Hán khi còn sống, còn thân xác, thì thân chứng Niết bàn hữu dư, vì còn khổ thân do thân tiếp xúc với Xúc Trần. Khi vị ấy nhập diệt, lúc đó gọi là Niết bàn vô dư, là khổ diệt không còn dư sót.Mà khi an trú Tứ Niệm Xứ, nếu Chánh định ở mức sơ thiền, nhị thiền, tam thiền, thì có cảm giác hỷ, cảm giác lạc trên thân. Lúc đó các khổ thọ trên thân giảm thiểu, chỉ còn chưa đến một phần trăm. Còn ở tứ thiền, cảm giác trên thân rất nhẹ, rất vi tế, không còn khổ thân nữa, nên thân chứng khổ diệt ở tứ thiền gần giống như Niết bàn vô dư.Lạc tu mà nhanh chứng là tu tập Bát Chánh Đạo để thân chứng khổ chấm dứt, cả khổ tâm lẫn khổ thân. Chứ không phải tu là phải chịu đựng khổ, phải hành xác để tăng cường khổ thân thì mới hết khổ tâm.

Bài giảng pháp học TIỂU KINH ĐOẠN TẬN ÁI được chuyển thể bản nghe qua giọng đọc của Cô Xuân Mai.

Bài giảng pháp học THỰC TẠI PHÀM VÀ THÁNH được chuyển thể bản nghe qua giọng đọc của Cô Xuân Mai.

Bài giảng pháp học 37 PHẨM ĐẠO ĐẾ được chuyển thể bản nghe qua giọng đọc của Cô Xuân Mai.

Bài giảng pháp học BÀI KINH KALAKA được chuyển thể bản nghe qua giọng đọc của Cô Xuân Mai.